dột nát

dột nát

Căn nhà tranh dột nát không che nổi mưa gió.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái hư hỏng, xuống cấp nghiêm trọng của một công trình xây dựng, thường mái nhà, tường, vách, khiến nước mưa có thể thấm, dột vào bên trong. Từ này nhấn mạnh sự kỹ, tàn tạ thiếu sự bảo dưỡng.
    • (Nghĩa mở rộng) Chỉ tình trạng suy sụp, không còn nguyên vẹn, đang trong cảnh khó khăn, thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn nhà tranh dột nát không che nổi mưa gió. (Ngôi nhà tranh hư hỏng không che được mưa gió.)
    • Sau trận bão, nhiều mái nhà trong làng trở nên dột nát. (Sau trận bão, nhiều mái nhà trong làng trở nên hư hỏng, bị dột.)
    • Cuộc sống của họ sau chiến tranh thật dột nát. (Cuộc sống của họ sau chiến tranh thật khó khăn, tàn tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dột nát tả tơi": Cụm từ nhấn mạnh mức độ hư hỏng, tiêu điều đến cực điểm.
    • Căn nhà kho bị bỏ hoang đã dột nát tả tơi. (Căn nhà kho bị bỏ hoang đã hư hỏng, tiêu điều đến mức tệ hại.)
  • "dột nát xiêu vẹo": Miêu tả công trình không chỉ hư hỏng còn nguy cơ đổ sập, nghiêng lệch.
    • Bức tường rào dột nát xiêu vẹo trước gió. (Bức tường rào hư hỏng nghiêng lệch trước gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Dột (động từ): Chỉ hiện tượng nước mưa thấm qua mái, tường vào trong nhà.
    • Trời mưa to, nhà tôi bị dột khắp nơi. (Trời mưa to, nhà tôi bị thấm nước khắp nơi.)
  • Nát (tính từ): Chỉ trạng thái tan vỡ, hư hỏng thành từng mảnh, không còn nguyên hình dạng.
    • Chiếc bị gió nát. (Chiếc bị gió tan thành từng mảnh.)
  • Tàn tạ (tính từ): (Thường dùng cho cây cối, sự vật) đang trong thời kỳ suy yếu, sắp tàn lụi.
  • Xiêu vẹo (tính từ): Nghiêng ngả, không còn vững chắc, thẳng đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Tả tơi: Hư hỏng, rách nát, tiêu điều.
  • Tiêu điều: (Cảnh vật, nơi chốn) trở nên hoang vắng, xơ xác, thiếu sức sống.
  • Đổ nát: (Công trình) bị sụp đổ, hư hại nặng.
Từ trái nghĩa
  • Kiên cố: Vững chắc, bền vững, khó phá hủy.
  • Khang trang: (Nhà cửa) đẹp đẽ, sạch sẽ, đầy đủ tiện nghi.
  • Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hỏng, mất mát.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Màn trời chiếu đất": Thành ngữ chỉ cảnh sống không nhà cửa, phảingoài trời, thường gắn với hình ảnh nhà cửa dột nát đến mức không thểđược.
    • Nhà dột nát quá, cả gia đình sống cảnh màn trời chiếu đất. (Nhà hư hỏng quá, cả gia đình sống trong cảnh không mái che.)